erigeron pulchellus

erigeron pulchellus

A small cluster of Erigeron pulchellus grows near a sunny forest path.

Định nghĩa

Danh từ:
- Erigeron pulchellus một loài thực vật hoa lâu năm phổ biếnmiền đông Bắc Mỹ, thuộc chi Cúc cánh (Erigeron). Loài này hoa với các tia thường màu tím nhạt đến tím hoa cà.

dụ sử dụng
  • (Erigeron pulchellus một loài hoa dại phổ biếnmiền đông Hoa Kỳ.)
  • (Các tia màu tím hoa cà của Erigeron pulchellus khiến trở thành cây trồng vườn phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tên khoa học: "Erigeron pulchellus" tên nhị thức (binomial name) được sử dụng trong phân loại thực vật học để chỉ loài này một cách chính xác.
  • Phân bố: Loài này thường mọccác khu vực đất ẩm, rừng thưa, ven đườngmiền đông Bắc Mỹ.
Biến thể từ gần giống
  • Erigeron (danh từ): Chi thực vật chứa loài này, thường gọi là cúc cánh hay hoa cúc dại.
  • Pulchellus (tính từ): Từ Latinh có nghĩa "đẹp nhỏ", mô tả đặc điểm của loài.
  • Daisy fleabane (danh từ): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho một số loài Erigeron, bao gồm cả Erigeron pulchellus.
Từ đồng nghĩa
  • Robin's plantain (danh từ): Tên gọi thông thường khác của Erigeron pulchellus.
  • Fleabane (danh từ): Tên chung cho các loài trong chi Erigeron.
Các cụm từ liên quan
  • Erigeron pulchellus flowers: Hoa của loài Erigeron pulchellus.
  • Erigeron pulchellus habitat: Môi trường sống của loài Erigeron pulchellus.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Erigeron pulchellus" đây tên khoa học chuyên ngành.